Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 秾 - nùng | 秾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+6 nét) (lúa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31230

UTF-8: E7A7BE

UTF-32: 79FE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nung4

Định nghĩa tiếng Anh: thick, lush, in clusters

Quan Thoại: nóng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trường [ cháng ]

9578, tổng 7 nét, bộ trường 長 (+0 nét)

Xem thêm:

ngộ [ wù ]

609E, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhầm ; 2. làm mê hoặc

Xem thêm:

hồ [ hú ]

9B0D, tổng 19 nét, bộ tiêu 髟 (+9 nét)

Nghĩa: chòm râu, chỏm râu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn