
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 25298
UTF-8: E68B92
UTF-32: 62D2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bùi Tấn Công mộ - (裴晉公墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 1 - (偶興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 18: Minh Pháp - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: