Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25298

UTF-8: E68B92

UTF-32: 62D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi5

Định nghĩa tiếng Anh: ward off with hand, defend

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: キョ こばむ ふせぐ

Tiếng Nhật (Kun): KOBAMU FUSEGU

Tiếng Nhật (On): KYO KU

Tiếng Hàn (Latinh): KE KWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ghiǔ

Tiếng Việt: cự

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhĩ, nhiếp, tỉ, tỷ [ xǐ ]

9268, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn