Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 拗

拗

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25303

UTF-8: E68B97

UTF-32: 62D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aau2

Định nghĩa tiếng Anh: to pull, drag, break off, to pluck (a flower); bent, warped; perverse, obstinate

Tiếng Hàn (Hangul): 요:0N

Pinyin: ǎo,ào,niù,yù

Tiếng Nhật: オウ ヨウ ユ イク ユウ すねる ねじける

Tiếng Nhật (Kun): NEJIKERU SUNERU

Tiếng Nhật (On): OU YOU IKU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: ào

Tiếng Việt: húc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

讒誣
sàm vu

Xem thêm:

biên, thiên [ biān ]

7502, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 (+9 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ