Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25303

UTF-8: E68B97

UTF-32: 62D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aau2

Định nghĩa tiếng Anh: to pull, drag, break off, to pluck (a flower); bent, warped; perverse, obstinate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ǎo,ào,niù,

Tiếng Nhật: オウ ヨウ イク ユウ すねる ねじける

Tiếng Nhật (Kun): NEJIKERU SUNERU

Tiếng Nhật (On): OU YOU IKU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: ào

Tiếng Việt: húc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

喪齋
tang trai

Xem thêm:

huyễn, thuấn [ shùn , xuàn ]

7734, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: hoa mắt; nháy mắt

Xem thêm:

diêm [ yán ]

9586, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: âm phủ, địa ngục

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel