Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喪齋

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhi [ ér ]

80F9, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: đã nấu chín

Xem thêm:

chi [ zhī ]

69B0, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái tán kê cột nhà ; 2. chống đỡ

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh