Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25319

UTF-8: E68BA7

UTF-32: 62E7

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning6

Định nghĩa tiếng Anh: pinch; twist, wring; determined

Quan Thoại: níng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xúc [ chù , hóng ]

89E6, tổng 13 nét, bộ giác 角 (+6 nét)

Nghĩa: 1. húc, đâm ; 2. chạm vào, sờ vào ; 3. cảm động ; 4. xúc phạm

Quảng Cáo

khoan tường