Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 拧

拧

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25319

UTF-8: E68BA7

UTF-32: 62E7

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning6

Định nghĩa tiếng Anh: pinch; twist, wring; determined

Quan Thoại: níng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luân [ lún ]

5707, tổng 11 nét, bộ vi 囗 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hốt luân 囫圇,囫囵)

Xem thêm:

nông [ nóng ]

9F48, tổng 27 nét, bộ tỵ 鼻 (+13 nét)

Nghĩa: chứng chảy mũi, chứng sổ mũi

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025