Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25324

UTF-8: E68BAC

UTF-32: 62EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kut3

Định nghĩa tiếng Anh: include, embrace, enclose

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuò

Tiếng Nhật: カツ カチ くくる

Tiếng Nhật (Kun): KUKURU KUKURI

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KWAL

Quan Thoại: kuò

Tiếng Việt: quát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chư, trư [ zhū ]

7026, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: 1. chứa ; 2. đọng lại (nước)

Xem thêm:

美觀
mĩ quan

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam