Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 山高水長
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kích [ jī ]

58BC, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: gạch mộc

Xem thêm:

[ wū ]

90AC, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: 1. (tên đất) ; 2. họ Ổ

Xem thêm:

huý [ huì ]

8AF1, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. kiêng, kỵ huý ; 2. chết ; 3. tên huý (tên người đã chết)

Quảng Cáo

bán giá sỉ