Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25340

UTF-8: E68BBC

UTF-32: 62FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping1

Định nghĩa tiếng Anh: join together, link, incorporate

Pinyin: pīn,bìng 31898.020

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): HOU HEI HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYENG

Quan Thoại: pīn

Tiếng Việt: phanh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tề, tễ, tệ [ jì ]

5242, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: văn tự loại nhỏ; 1. do nhiều thứ hợp thành ; 2. thuốc

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc