Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+3 nét) (người)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20205

UTF-8: E4BBAD

UTF-32: 4EED

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Định nghĩa tiếng Anh: ancient unit of measure (8 feet); ’fathom’

Tiếng Nhật: ジン ニン ひろ

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): JIN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: rèn

Âm thời Đường: nhìn njìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điều [ tiáo ]

9797, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Xem thêm:

以下
dĩ hạ

Xem thêm:

旅费
lữ phí

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu