Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 拽 - duệ | 拽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25341

UTF-8: E68BBD

UTF-32: 62FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jai6

Định nghĩa tiếng Anh: drag, tow; throw; twist

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,zhuài,zhuāi

Tiếng Nhật: エイ エツ エチ セイ ゼイ ひく

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): EI ETSU ECHI SEI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: zhuài

Âm thời Đường: iɛ̀i

Tiếng Việt: dìa

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鞨靺
hạt mạt

Xem thêm:

鵷雛
uyên sồ

Xem thêm:

異己
dị kỉ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat ke