Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25347

UTF-8: E68C83

UTF-32: 6303

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to beat

Pinyin: zhì,dié

Tiếng Nhật: チツ チチ テツ デチ

Tiếng Nhật (Kun): SASU

Tiếng Nhật (On): CHITSU JICHI TETSU DECHI

Quan Thoại: zhì

Tiếng Việt: chọi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

愛卿
ái khanh

Xem thêm:

nhã [ ]

538A, tổng 6 nét, bộ hán 厂 (+4 nét)

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

87BD, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (một loài sâu)

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò