Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 挓

挓

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25363

UTF-8: E68C93

UTF-32: 6313

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa1

Định nghĩa tiếng Anh: to open out; to expand

Pinyin: zhā

Tiếng Nhật: タ

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU

Tiếng Nhật (On): TA

Quan Thoại: zhā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mông [ mēng , méng ]

77C7, tổng 18 nét, bộ mục 目 (+13 nét)

Nghĩa: loà (có con ngươi nhưng không trông nhìn được)

Xem thêm:

[ ]

5CF8, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

không [ ]

787F, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng