Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+16 nét) (cỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34311

UTF-8: E89887

UTF-32: 8607

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Định nghĩa tiếng Anh: revive, resurrect; a species of thyme; transliteration of ’Soviet’

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ショ よみがえる

Tiếng Nhật (Kun): YOMIGAERU

Tiếng Nhật (On): SO SU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *so

Tiếng Việt: to

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiên [ zhān ]

6834, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: chiên đàn 檀)

Xem thêm:

浮游
phù du

Xem thêm:

[ ]

97F7, tổng 14 nét, bộ âm 音 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 4