Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 挚 - chí | 挚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25370

UTF-8: E68C9A

UTF-32: 631A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: sincere, warm, cordial; surname

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

宮殿
cung điện

Xem thêm:

踔遠
xước viễn

Xem thêm:

處事
xử sự
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng