Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 挟 - hiệp | tiệp | 挟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25375

UTF-8: E68C9F

UTF-32: 631F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hip3

Định nghĩa tiếng Anh: clasp under arm; hold to bosom

Tiếng Nhật: キョウ コウ ショウ ソウ はさむ はさまる さしはさむ

Tiếng Nhật (Kun): HASAMU

Tiếng Nhật (On): KYOU SHOU

Quan Thoại: xié

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6A88, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Xem thêm:

phong [ fēng ]

5C01, tổng 9 nét, bộ thốn 寸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bì đóng kín ; 2. đậy lại ; 3. phong cấp

Xem thêm:

đỗi [ duì ]

603C, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: oán giận

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm