
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 25392
UTF-8: E68CB0
UTF-32: 6330
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Nữ nhân - (Mātugāma-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn Du