Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25396

UTF-8: E68CB4

UTF-32: 6334

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui5

Pinyin: měi

Tiếng Nhật: バイ

Quan Thoại: měi

Tiếng Việt: mói

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

阿附
a phụ

Xem thêm:

di [ yí ]

8D3B, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: truyền lại, để lại cho đời sau

Xem thêm:

tụng [ sòng ]

8BF5, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đọc to và rõ ; 2. tụng kinh

Quảng Cáo

mì vắt