Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 捂

捂

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25410

UTF-8: E68D82

UTF-32: 6342

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu2

Định nghĩa tiếng Anh: resist

Tiếng Hàn (Hangul): 오:1N

Pinyin: wǔ

Tiếng Nhật: ゴ さからう

Tiếng Nhật (Kun): HURERU

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: wǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiện [ ]

5FA4, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng