Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25414

UTF-8: E68D86

UTF-32: 6346

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan2

Định nghĩa tiếng Anh: tie up; bind, truss up; bundle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kǔn,hún

Tiếng Nhật: コン ゴン うつ

Tiếng Nhật (Kun): TOTONOERU

Tiếng Nhật (On): KON GON

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: kǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

luật [ l , lù ]

5D42, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: cao ngất

Xem thêm:

câu [ ]

86BC, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh