Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 捓 - da | gia | 捓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25427

UTF-8: E68D93

UTF-32: 6353

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je4

Định nghĩa tiếng Anh: strive, endeavor

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: のこり もてあそぶ

Tiếng Nhật (Kun): MOTEASOBU

Tiếng Nhật (On): SE YO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

tưởng [ xiǎng ]

9C9E, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá phơi khô

Xem thêm:

巧妙
xảo diệu

Xem thêm:

dương [ yáng ]

9633, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mặt trời ; 2. dương

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10