Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25437

UTF-8: E68D9D

UTF-32: 635D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyut3

Pinyin: tuō,shuì,yǎn

Tiếng Nhật (Kun): TOKU

Tiếng Nhật (On): TATSU TACHI SEI EI

Quan Thoại: tuō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6826, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

bái, phế [ fèi , pèi ]

80BA, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: lá phổi

Xem thêm:

chướng [ ]

5887, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Quảng Cáo

evdic