Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25439

UTF-8: E68D9F

UTF-32: 635F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun2

Định nghĩa tiếng Anh: diminish; impair; injure

Quan Thoại: sǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8081, tổng 10 nét, bộ duật 聿 (+4 nét)

Xem thêm:

niễn [ liǎn , niǎn , niàn , rěn ]

6D8A, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: vẩn đục

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng