
Thông tin ký tự
Bộ: duật ⾀(+4 nét) (cây bút)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 32897
UTF-8: E88281
UTF-32: 8081
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ lãnh - (夜冷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhai thượng - (街上) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình mại ca giả - (太平賣歌者) | Nguyễn Du