Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25444

UTF-8: E68DA4

UTF-32: 6364

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei5

Tiếng Nhật: かじ

Quan Thoại: wěi

Tiếng Việt: vãi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ xiá ]

8578, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

縮囊
súc nang

Xem thêm:

tập [ xí ]

9CDB, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: cá chạch

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng