Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25449

UTF-8: E68DA9

UTF-32: 6369

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lit6

Định nghĩa tiếng Anh: twist with hands; snap, tear

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: liè,

Tiếng Nhật: レイ ライ レツ レチ ねじ ねじる もじる

Tiếng Nhật (Kun): NEJIRU NEJI MOJIRU

Tiếng Nhật (On): RETSU REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEL

Quan Thoại: liè

Âm thời Đường: let

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cương [ jiāng ]

7F30, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: dây cương ngựa

Xem thêm:

nao [ ]

737F, tổng 22 nét, bộ khuyển 犬 (+19 nét)

Quảng Cáo

kính quận 4