Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20653

UTF-8: E582AD

UTF-32: 50AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: hire, employ, charter; servant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chōng,yōng,yòng

Tiếng Nhật: ヨウ チョウ やとう やとい

Tiếng Nhật (Kun): YATOU ATAI HITOSHII

Tiếng Nhật (On): YOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG CHWUNG

Quan Thoại: yōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trát [ zā , zhā , zhá ]

7D2E, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: chét, bó, buộc

Xem thêm:

thể, đề [ tí , tǐ ]

918D, tổng 16 nét, bộ dậu 酉 (+9 nét)

Nghĩa: rượu đỏ; (xem: đề hồ 醐)

Xem thêm:

[ ]

8E37, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng