Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 掄 - luân | 掄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25476

UTF-8: E68E84

UTF-32: 6384

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: swing, brandish, flourish

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lún,lūn

Tiếng Nhật: ロン リン

Tiếng Nhật (Kun): ERABU

Tiếng Nhật (On): RON RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LYUN

Quan Thoại: lūn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bái [ pèi ]

65C6, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Nghĩa: cờ bái (cắm trên xe hoặc thuyền khi đi xa)

Xem thêm:

túc [ sù , xū , xù ]

84FF, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: mục túc 蓿)

Xem thêm:

phán [ ]

7249, tổng 9 nét, bộ phiến 片 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa