Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25476

UTF-8: E68E84

UTF-32: 6384

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: swing, brandish, flourish

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lún,lūn

Tiếng Nhật: ロン リン

Tiếng Nhật (Kun): ERABU

Tiếng Nhật (On): RON RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LYUN

Quan Thoại: lūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

民夫
dân phu

Xem thêm:

[ ]

85D6, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Xem thêm:

nhuyễn [ ruǎn ]

8F6F, tổng 8 nét, bộ xa 車 (+4 nét)

Nghĩa: mềm, dẻo

Quảng Cáo

bánh tráng mè