Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+15 nét) (cỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34262

UTF-8: E89796

UTF-32: 85D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan4

Pinyin: xián,qiān

Tiếng Nhật: カン ゲン

Quan Thoại: xián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đà [ tuó ]

9B80, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá mẫn (con cá nhỏ hay chúm miệng thổi cát)

Xem thêm:

尉祭
uý tế

Xem thêm:

bật, bột, phất, phật [ fó , fú ]

4F5B, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đức Phật ; 2. đạo Phật, Phật giáo

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu