Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25482

UTF-8: E68E8A

UTF-32: 638A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pau2

Định nghĩa tiếng Anh: to extract; injure

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: póu,pǒu,,péi

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ ホク ボク ハイ うつ かく

Tiếng Nhật (Kun): KAKU

Tiếng Nhật (On): HOU BU FUU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: póu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diễm, đàm [ Qín , tán , yǎn ]

8983, tổng 12 nét, bộ á 襾 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lan tới ; 2. ơn lây ; 3. sâu rộng

Xem thêm:

[ wěi ]

709C, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: đỏ lửng, sáng sủa

Xem thêm:

萬安
vạn an

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng