Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 排列
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giao [ jiāo , jiǎo ]

9BAB, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá giao

Xem thêm:

支吾
chi ngô

Xem thêm:

trượng [ zhàng ]

4E08, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đơn vị đo (bằng 10 thước) ; 2. già cả ; 3. dượng

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò