Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 旗帜
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6E42, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

hạt [ xiá ]

8F96, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái chốt cho bánh xe không rời ra ; 2. cai quản

Xem thêm:

uân [ yūn ]

6C33, tổng 14 nét, bộ khí 气 (+10 nét)

Nghĩa: khí nặng

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt