Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 排衙
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạnh [ xìng ]

5E78, tổng 8 nét, bộ can 干 (+5 nét)

Nghĩa: 1. may mắn ; 2. yêu dấu

Xem thêm:

nghệ [ yì ]

7FBF, tổng 9 nét, bộ vũ 羽 (+3 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng