Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 羿

羿

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+3 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32703

UTF-8: E7BEBF

UTF-32: 7FBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: legendary archer

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゲイ

Tiếng Nhật (On): GEI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

充飢
sung cơ

Xem thêm:

cung [ gōng ]

606D, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: kính cẩn, cung kính

Xem thêm:

uyết, xuyết [ duó ]

656A, tổng 12 nét, bộ phác 攴 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: điêm xuyết 敪)

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn