Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 掙 - tranh | tránh | 掙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25497

UTF-8: E68E99

UTF-32: 6399

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: to strive, endeavor, struggle; to earn; to pierce; to wedge in

Tiếng Nhật: ショウ ソウ ささえる さす とりひしぐ

Tiếng Nhật (Kun): SASU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Quan Thoại: zhēng

Tiếng Việt: tránh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giản [ jiān , jiǎn , jiàn ]

9427, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái giản (một thứ binh khí, giống roi có 3 cạnh ; 2. vành sắt bọc bánh xe

Xem thêm:

vị [ wèi ]

5473, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: mùi, hương vị

Xem thêm:

保嬰
bảo anh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh đa nem