Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 掟

掟

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25503

UTF-8: E68E9F

UTF-32: 639F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deng3

Định nghĩa tiếng Anh: law, commandments, regulations; (Cant.) to throw

Tiếng Hàn (Hangul): 정:1N

Pinyin: zhěng,dìng

Tiếng Nhật: ジョウ トウ チョウ テイ おきて

Tiếng Nhật (Kun): OKITE

Tiếng Nhật (On): TOU TEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: zhěng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuyên [ shuān ]

62F4, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kén chọn ; 2. buộc, trói

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn