Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鬹

鬹

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⿀(+11 nét) (nồi, chõ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39737

UTF-8: E9ACB9

UTF-32: 9B39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Pinyin: guī,xié

Tiếng Nhật: ギ エ キ ケイ

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): KI GI KEI E

Quan Thoại: guī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lê [ ]

7B63, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Xem thêm:

ái [ ài ]

53C6, tổng 14 nét, bộ khư 厶 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: ái đãi 靉靆,叆叇)