
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 25521
UTF-8: E68EB1
UTF-32: 63B1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàm Đan tức sự - (邯鄲即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: