Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25535

UTF-8: E68EBF

UTF-32: 63BF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nok6

Pinyin: nuò

Tiếng Nhật: ダク ニョク

Quan Thoại: nuò

Tiếng Việt: nhắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

minh [ méng , mèng , míng ]

76DF, tổng 13 nét, bộ mẫn 皿 (+8 nét)

Nghĩa: 1. uống máu thề ; 2. liên minh

Xem thêm:

huy, đoạ [ duò , huī ]

5815, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rơi xuống, đổ ; 2. đổ nát

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức