
Thông tin ký tự
Bộ: tịch ⼣(+5 nét) (đêm tối)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 22812
UTF-8: E5A49C
UTF-32: 591C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạn Tương Như cố lý - (藺相如故里) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
菓 Quả mít (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: