
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 25554
UTF-8: E68F92
UTF-32: 63D2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Yển Thành Nhạc Vũ Mục ban sư xứ - (郾城岳武穆班師處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vô vi - (Asaṅkhata-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kùtadanta (Cứu-la-đàn-đầu) - (Kùtadanta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: