Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32233

UTF-8: E7B7A9

UTF-32: 7DE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun6

Định nghĩa tiếng Anh: slow, leisurely; to postpone, delay

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huǎn

Tiếng Nhật: カン ケン ゆるい ゆるやか ゆるむ ゆるめる

Tiếng Nhật (Kun): YURUI YURUYAKA YURUMU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: huǎn

Âm thời Đường: huɑ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

anh [ yǐng ]

766D, tổng 22 nét, bộ nạch 疒 (+17 nét)

Nghĩa: cái bướu ở cổ

Xem thêm:

hướng, hưởng [ xiàng ]

56AE, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hướng, phía ; 2. hướng vào, nhằm vào

Xem thêm:

昆仑
côn lôn

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng