Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25557

UTF-8: E68F95

UTF-32: 63D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam3

Định nghĩa tiếng Anh: roll up the sleeves; fight bare-fisted; strike, stab

Pinyin: zhèn,zhēn

Tiếng Nhật: チン

Tiếng Nhật (Kun): UTSU SASU

Tiếng Nhật (On): CHIN

Quan Thoại: zhèn

Tiếng Việt: chạm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cẩm [ jǐn ]

9326, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: gấm

Xem thêm:

tự [ sì ]

4F40, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: như, giống như

Xem thêm:

khu [ qū ]

99C8, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khua, lùa, đuổi ; 2. ruổi ngựa ; 3. chạy, bôn tẩu

Quảng Cáo

thợ nhôm kính