
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 25591
UTF-8: E68FB7
UTF-32: 63F7
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu kỳ 1 - (湘潭弔三閭大夫其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Niệm xứ - (Satipatthàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: