Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25609

UTF-8: E69089

UTF-32: 6409

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Định nghĩa tiếng Anh: knock; pick out; ridicule

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: què,huō

Tiếng Nhật: カク はかる たたく

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAK

Quan Thoại: què

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

xương [ chāng ]

660C, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sáng sủa ; 2. thịnh, tốt đẹp

Xem thêm:

bại, bị, bố [ bài , bèi , bù , fú ]

97B4, tổng 19 nét, bộ cách 革 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: câu bị 鞴)

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm