Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 搉 - giác | xác | 搉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25609

UTF-8: E69089

UTF-32: 6409

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Định nghĩa tiếng Anh: knock; pick out; ridicule

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: què,huō

Tiếng Nhật: カク はかる たたく

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAK

Quan Thoại: què

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

大智
đại trí

Xem thêm:

密探
mật thám

Xem thêm:

thắc [ nì , tè ]

615D, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ác ngầm, không ngay thẳng ; 2. gièm pha ; 3. đồn nhảm ; 4. âm khí

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò