
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 25620
UTF-8: E69094
UTF-32: 6414
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
My trung mạn hứng (縻中漫興) | Nguyễn Du