Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25620

UTF-8: E69094

UTF-32: 6414

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Định nghĩa tiếng Anh: to scratch

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sāo,sào

Tiếng Nhật: ソウ ショウ うごかす かく さわぐ つめ

Tiếng Nhật (Kun): KAKU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: sāo

Âm thời Đường: *sɑu

Tiếng Việt: trao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly, sái, sỉ [ lí ]

7E2D, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. dây lưng, khăn giắt ; 2. cái khăn tân nhân (khăn đỏ phủ kín mặt khi con gái về nhà chồng) ; 3. buộc ; 4. lưới đánh cá

Xem thêm:

金器
kim khí

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3