Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33984

UTF-8: E89380

UTF-32: 84C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun1

Định nghĩa tiếng Anh: aromatic grass; iris, flower

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sūn

Tiếng Nhật: ソン

Tiếng Nhật (On): SON

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: sūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vinh [ ]

848F, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

683A, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

sâm, tam [ sān , sēn , shēn ]

8518, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc) ; 2. sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)

Quảng Cáo

hat vung