
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 25643
UTF-8: E690AB
UTF-32: 642B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới La-hầu-la ở rừng Ambala - (Ambalatthikà Ràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 3 - (偶興其三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 11 - (蒼梧竹枝歌其十一) | Nguyễn DuXem thêm: