Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 搶

搶

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25654

UTF-8: E690B6

UTF-32: 6436

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng2

Định nghĩa tiếng Anh: plunder, rob, take by force

Tiếng Hàn (Hangul): 창:1N

Pinyin: qiāng,qiǎng,qiàng,chéng,chēng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ つく

Tiếng Nhật (Kun): TSUKU KOBAMU TODOKU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: qiǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

北瓜
bắc qua

Xem thêm:

kì, kỳ [ ]

6AB1, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng