
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 25659
UTF-8: E690BB
UTF-32: 643B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giới phân biệt - (Dhàtuvibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Bạch vân sơ khởi Lệ Giang thành) - (雜吟(白雲初起麗江城)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Xóm ngựa - (Cùla-Assapura sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật