Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 摇 - dao | diêu | 摇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25671

UTF-8: E69187

UTF-32: 6447

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: wag, swing, wave; shake; scull

Pinyin: yáo

Tiếng Nhật (Kun): YUSURU YURERU YUSUBURU

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yáo

Âm thời Đường: *iɛu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

chuy, hoàn, quán [ guàn ]

96DA, tổng 17 nét, bộ chuy 隹 (+9 nét)

Xem thêm:

nạm [ nǎn ]

8169, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: nem, thịt trâu ngon

Xem thêm:

lâm [ ]

73AA, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon