
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 25671
UTF-8: E69187
UTF-32: 6447
Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tâm - (Citta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại tác cửu thú tư quy kỳ 2 - (代作久戍思歸其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí Minh